TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kollektivierung

danh từ giống cái
/kɔlɛktiˈviːʀʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kollektivierungen · sinh cách: der Kollektivierung

die Kollektivierung nghĩa là sự tập thể hoá.

Nghĩa của Kollektivierung

Danh từ · giống cái

  1. Sự tập thể hoá.

Biến cách của Kollektivierung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kollektivierungdie Kollektivierungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kollektivierungder Kollektivierungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kollektivierungden Kollektivierungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kollektivierungdie Kollektivierungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ collectivization

Câu hỏi thường gặp

Kollektivierung nghĩa là gì?

Kollektivierung (danh từ) nghĩa là sự tập thể hoá.

Kollektivierung là der, die hay das?

Kollektivierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kollektivierung); số nhiều: die Kollektivierungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.