die Kollektivierung
số nhiều: die Kollektivierungen · sinh cách: der Kollektivierung
die Kollektivierung nghĩa là sự tập thể hoá.
Nghĩa của Kollektivierung
Danh từ · giống cái
- Sự tập thể hoá.
Biến cách của Kollektivierung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kollektivierung | die Kollektivierungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kollektivierung | der Kollektivierungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kollektivierung | den Kollektivierungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kollektivierung | die Kollektivierungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ collectivization
Câu hỏi thường gặp
Kollektivierung nghĩa là gì?
Kollektivierung (danh từ) nghĩa là sự tập thể hoá.
Kollektivierung là der, die hay das?
Kollektivierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kollektivierung); số nhiều: die Kollektivierungen.