der Kolonialismus
sinh cách: des Kolonialismus
der Kolonialismus nghĩa là chủ nghĩa thực dân.
Nghĩa của Kolonialismus
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa thực dân.
Biến cách của Kolonialismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kolonialismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kolonialismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kolonialismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kolonialismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ colonialism
Câu hỏi thường gặp
Kolonialismus nghĩa là gì?
Kolonialismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa thực dân.
Kolonialismus là der, die hay das?
Kolonialismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kolonialismus).