TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kolonialismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kolonialismus

der Kolonialismus nghĩa là chủ nghĩa thực dân.

Nghĩa của Kolonialismus

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa thực dân.

Biến cách của Kolonialismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kolonialismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kolonialismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kolonialismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kolonialismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colonialism

Câu hỏi thường gặp

Kolonialismus nghĩa là gì?

Kolonialismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa thực dân.

Kolonialismus là der, die hay das?

Kolonialismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kolonialismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.