TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kolonisierung

danh từ giống cái
[koloniˈziːʁʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kolonisierungen · sinh cách: der Kolonisierung

die Kolonisierung nghĩa là sự di dân.

Nghĩa của Kolonisierung

Danh từ · giống cái

  1. Sự di dân.

Biến cách của Kolonisierung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kolonisierungdie Kolonisierungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kolonisierungder Kolonisierungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kolonisierungden Kolonisierungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kolonisierungdie Kolonisierungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colonization

Câu hỏi thường gặp

Kolonisierung nghĩa là gì?

Kolonisierung (danh từ) nghĩa là sự di dân.

Kolonisierung là der, die hay das?

Kolonisierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kolonisierung); số nhiều: die Kolonisierungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.