TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Koma

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Komas · sinh cách: des Komas

das Koma nghĩa là hôn mê.

Nghĩa của Koma

Danh từ · giống trung

  1. Hôn mê.

Biến cách của Koma (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Komadie Komas
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Komasder Komas
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Komaden Komas
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Komadie Komas

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coma

Câu hỏi thường gặp

Koma nghĩa là gì?

Koma (danh từ) nghĩa là hôn mê.

Koma là der, die hay das?

Koma là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Koma); số nhiều: die Komas.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.