das Koma
số nhiều: die Komas · sinh cách: des Komas
das Koma nghĩa là hôn mê.
Nghĩa của Koma
Danh từ · giống trung
- Hôn mê.
Biến cách của Koma (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Koma | die Komas |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Komas | der Komas |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Koma | den Komas |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Koma | die Komas |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coma
Câu hỏi thường gặp
Koma nghĩa là gì?
Koma (danh từ) nghĩa là hôn mê.
Koma là der, die hay das?
Koma là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Koma); số nhiều: die Komas.