die Kombinatorik
sinh cách: der Kombinatorik
die Kombinatorik nghĩa là toán học tổ hợp, giải tích tổ hợp, đại số tổ hợp.
Nghĩa của Kombinatorik
Danh từ · giống cái
- Toán học tổ hợp, giải tích tổ hợp, đại số tổ hợp, lý thuyết tổ hợp.
Biến cách của Kombinatorik (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kombinatorik |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kombinatorik |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kombinatorik |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kombinatorik |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ combinatorics
Câu hỏi thường gặp
Kombinatorik nghĩa là gì?
Kombinatorik (danh từ) nghĩa là toán học tổ hợp, giải tích tổ hợp, đại số tổ hợp.
Kombinatorik là der, die hay das?
Kombinatorik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kombinatorik).