TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kombinatorik

danh từ giống cái
/kɔmbinaˈtoːʁɪk/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Kombinatorik

die Kombinatorik nghĩa là toán học tổ hợp, giải tích tổ hợp, đại số tổ hợp.

Nghĩa của Kombinatorik

Danh từ · giống cái

  1. Toán học tổ hợp, giải tích tổ hợp, đại số tổ hợp, lý thuyết tổ hợp.

Biến cách của Kombinatorik (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kombinatorik
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kombinatorik
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kombinatorik
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kombinatorik

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ combinatorics

Câu hỏi thường gặp

Kombinatorik nghĩa là gì?

Kombinatorik (danh từ) nghĩa là toán học tổ hợp, giải tích tổ hợp, đại số tổ hợp.

Kombinatorik là der, die hay das?

Kombinatorik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kombinatorik).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.