TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kombine

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kombinen · sinh cách: der Kombine

die Kombine nghĩa là máy liên hợp.

Nghĩa của Kombine

Danh từ · giống cái

  1. Máy liên hợp.

Biến cách của Kombine (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kombinedie Kombinen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kombineder Kombinen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kombineden Kombinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kombinedie Kombinen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ combine harvester

Câu hỏi thường gặp

Kombine nghĩa là gì?

Kombine (danh từ) nghĩa là máy liên hợp.

Kombine là der, die hay das?

Kombine là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kombine); số nhiều: die Kombinen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.