TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Komet

danh từ giống đực
/koˈmeːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kometen · sinh cách: des Kometen

der Komet nghĩa là sao chổi.

Nghĩa của Komet

Danh từ · giống đực

  1. Sao chổi.

Biến cách của Komet (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kometdie Kometen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kometender Kometen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kometenden Kometen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kometendie Kometen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ comet

Câu hỏi thường gặp

Komet nghĩa là gì?

Komet (danh từ) nghĩa là sao chổi.

Komet là der, die hay das?

Komet là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Komet); số nhiều: die Kometen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.