TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kommunikationswissenschaft

danh từ giống cái
/kɔmunikaˈt͡si̯oːnsˌvɪsn̩ʃaft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kommunikationswissenschaften · sinh cách: der Kommunikationswissenschaft

die Kommunikationswissenschaft nghĩa là nghiên cứu truyền thông.

Nghĩa của Kommunikationswissenschaft

Danh từ · giống cái

  1. Nghiên cứu truyền thông.

Biến cách của Kommunikationswissenschaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kommunikationswissenschaftdie Kommunikationswissenschaften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kommunikationswissenschaftder Kommunikationswissenschaften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kommunikationswissenschaftden Kommunikationswissenschaften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kommunikationswissenschaftdie Kommunikationswissenschaften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ communication studies

Câu hỏi thường gặp

Kommunikationswissenschaft nghĩa là gì?

Kommunikationswissenschaft (danh từ) nghĩa là nghiên cứu truyền thông.

Kommunikationswissenschaft là der, die hay das?

Kommunikationswissenschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kommunikationswissenschaft); số nhiều: die Kommunikationswissenschaften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.