TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kommunist

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔmuˈnɪst/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kommunisten · sinh cách: des Kommunisten

der Kommunist nghĩa là người cộng sản.

Nghĩa của Kommunist

Danh từ · giống đực

  1. Người cộng sản.

Biến cách của Kommunist (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kommunistdie Kommunisten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kommunistender Kommunisten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kommunistenden Kommunisten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kommunistendie Kommunisten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ communist / Communist (male or of unspecified sex) (a person who follows a communist or Marxist-Leninist philosophy)

Câu hỏi thường gặp

Kommunist nghĩa là gì?

Kommunist (danh từ) nghĩa là người cộng sản.

Kommunist là der, die hay das?

Kommunist là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kommunist); số nhiều: die Kommunisten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.