der Kommunist
số nhiều: die Kommunisten · sinh cách: des Kommunisten
der Kommunist nghĩa là người cộng sản.
Nghĩa của Kommunist
Danh từ · giống đực
- Người cộng sản.
Biến cách của Kommunist (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kommunist | die Kommunisten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kommunisten | der Kommunisten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kommunisten | den Kommunisten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kommunisten | die Kommunisten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ communist / Communist (male or of unspecified sex) (a person who follows a communist or Marxist-Leninist philosophy)
Câu hỏi thường gặp
Kommunist nghĩa là gì?
Kommunist (danh từ) nghĩa là người cộng sản.
Kommunist là der, die hay das?
Kommunist là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kommunist); số nhiều: die Kommunisten.