TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

kommunistisch

/kɔmuˈnɪstɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

kommunistisch nghĩa là cộng sản.

Nghĩa của kommunistisch

Tính từ

  1. Cộng sản.

So sánh của kommunistisch

So sánh hơnkommunistischer
So sánh nhấtam kommunistischsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ communist, communistic

Câu hỏi thường gặp

kommunistisch nghĩa là gì?

kommunistisch (tính từ) nghĩa là cộng sản.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.