TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Komparation

danh từ giống cái
/ˌkɔmpaʁaˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Komparationen · sinh cách: der Komparation

die Komparation nghĩa là sự so sánh.

Nghĩa của Komparation

Danh từ · giống cái

  1. Sự so sánh.

Biến cách của Komparation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Komparationdie Komparationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Komparationder Komparationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Komparationden Komparationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Komparationdie Komparationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ comparison

Câu hỏi thường gặp

Komparation nghĩa là gì?

Komparation (danh từ) nghĩa là sự so sánh.

Komparation là der, die hay das?

Komparation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Komparation); số nhiều: die Komparationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.