die Komplikation
số nhiều: die Komplikationen · sinh cách: der Komplikation
die Komplikation nghĩa là biến chứng.
Nghĩa của Komplikation
Danh từ · giống cái
- Biến chứng.
Biến cách của Komplikation (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Komplikation | die Komplikationen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Komplikation | der Komplikationen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Komplikation | den Komplikationen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Komplikation | die Komplikationen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ complication
Câu hỏi thường gặp
Komplikation nghĩa là gì?
Komplikation (danh từ) nghĩa là biến chứng.
Komplikation là der, die hay das?
Komplikation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Komplikation); số nhiều: die Komplikationen.