TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kondensation

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kondensationen · sinh cách: der Kondensation

die Kondensation nghĩa là sự ngưng tụ.

Nghĩa của Kondensation

Danh từ · giống cái

  1. Sự ngưng tụ.

Biến cách của Kondensation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kondensationdie Kondensationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kondensationder Kondensationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kondensationden Kondensationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kondensationdie Kondensationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ condensation (all senses)

Câu hỏi thường gặp

Kondensation nghĩa là gì?

Kondensation (danh từ) nghĩa là sự ngưng tụ.

Kondensation là der, die hay das?

Kondensation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kondensation); số nhiều: die Kondensationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.