der Kondensator
số nhiều: die Kondensatoren · sinh cách: des Kondensators
der Kondensator nghĩa là tụ điện.
Nghĩa của Kondensator
Danh từ · giống đực
- Tụ điện.
Biến cách của Kondensator (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kondensator | die Kondensatoren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kondensators | der Kondensatoren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kondensator | den Kondensatoren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kondensator | die Kondensatoren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ capacitor; condenser
Câu hỏi thường gặp
Kondensator nghĩa là gì?
Kondensator (danh từ) nghĩa là tụ điện.
Kondensator là der, die hay das?
Kondensator là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kondensator); số nhiều: die Kondensatoren.