TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kondensator

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kondensatoren · sinh cách: des Kondensators

der Kondensator nghĩa là tụ điện.

Nghĩa của Kondensator

Danh từ · giống đực

  1. Tụ điện.

Biến cách của Kondensator (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kondensatordie Kondensatoren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kondensatorsder Kondensatoren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kondensatorden Kondensatoren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kondensatordie Kondensatoren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capacitor; condenser

Câu hỏi thường gặp

Kondensator nghĩa là gì?

Kondensator (danh từ) nghĩa là tụ điện.

Kondensator là der, die hay das?

Kondensator là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kondensator); số nhiều: die Kondensatoren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.