der Konfuzianismus
sinh cách: des Konfuzianismus
der Konfuzianismus nghĩa là nho giáo, nho học.
Nghĩa của Konfuzianismus
Danh từ · giống đực
- Nho giáo, nho học, khổng giáo, đạo nho, đạo khổng.
Biến cách của Konfuzianismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Konfuzianismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Konfuzianismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Konfuzianismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Konfuzianismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Confucianism
Câu hỏi thường gặp
Konfuzianismus nghĩa là gì?
Konfuzianismus (danh từ) nghĩa là nho giáo, nho học.
Konfuzianismus là der, die hay das?
Konfuzianismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Konfuzianismus).