TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Konjunktiv

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Konjunktive · sinh cách: des Konjunktivs

der Konjunktiv nghĩa là thức giả định.

Nghĩa của Konjunktiv

Danh từ · giống đực

  1. Thức giả định.

Biến cách của Konjunktiv (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Konjunktivdie Konjunktive
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Konjunktivsder Konjunktive
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Konjunktivden Konjunktiven
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Konjunktivdie Konjunktive

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subjunctive mood; conjunctive mode

Câu hỏi thường gặp

Konjunktiv nghĩa là gì?

Konjunktiv (danh từ) nghĩa là thức giả định.

Konjunktiv là der, die hay das?

Konjunktiv là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Konjunktiv); số nhiều: die Konjunktive.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.