konkav
giọng máy của trình duyệt
konkav nghĩa là lõm.
Nghĩa của konkav
Tính từ
- Lõm.
So sánh của konkav
| So sánh hơn | konkaver |
| So sánh nhất | am konkavsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ concave
Câu hỏi thường gặp
konkav nghĩa là gì?
konkav (tính từ) nghĩa là lõm.