TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

konkav

giọng máy của trình duyệt

konkav nghĩa là lõm.

Nghĩa của konkav

Tính từ

  1. Lõm.

So sánh của konkav

So sánh hơnkonkaver
So sánh nhấtam konkavsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ concave

Câu hỏi thường gặp

konkav nghĩa là gì?

konkav (tính từ) nghĩa là lõm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.