TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Konklave

danh từ giống trung
/kɔnˈklaːvə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Konklaven · sinh cách: des Konklaves

das Konklave nghĩa là mật nghị hồng y.

Nghĩa của Konklave

Danh từ · giống trung

  1. Mật nghị hồng y.

Biến cách của Konklave (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Konklavedie Konklaven
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Konklavesder Konklaven
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Konklaveden Konklaven
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Konklavedie Konklaven

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conclave

Câu hỏi thường gặp

Konklave nghĩa là gì?

Konklave (danh từ) nghĩa là mật nghị hồng y.

Konklave là der, die hay das?

Konklave là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Konklave); số nhiều: die Konklaven.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.