die Konsequenz
số nhiều: die Konsequenzen · sinh cách: der Konsequenz
die Konsequenz nghĩa là hậu quả.
Nghĩa của Konsequenz
Danh từ · giống cái
- Hậu quả.
Biến cách của Konsequenz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Konsequenz | die Konsequenzen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Konsequenz | der Konsequenzen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Konsequenz | den Konsequenzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Konsequenz | die Konsequenzen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Konsequenz
- Ihre Entscheidung wird gravierende Konsequenzen nach sich ziehen. Quyết định của họ sẽ đem đến chuỗi vấn đề nghiêm trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #547228
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consequence (that which follows something on which it depends; that which is produced by a cause)
Câu hỏi thường gặp
Konsequenz nghĩa là gì?
Konsequenz (danh từ) nghĩa là hậu quả.
Konsequenz là der, die hay das?
Konsequenz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Konsequenz); số nhiều: die Konsequenzen.