der Konkurs
số nhiều: die Konkurse · sinh cách: des Konkurses
der Konkurs nghĩa là phá sản.
Nghĩa của Konkurs
Danh từ · giống đực
- Thụy Sĩ Phá sản.
Biến cách của Konkurs (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Konkurs | die Konkurse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Konkurses | der Konkurse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Konkurs | den Konkursen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Konkurs | die Konkurse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Konkurs
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Konkurs
- Das Unternehmen ging in Konkurs. Công ti đã phá sản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #701658
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bankruptcy
Câu hỏi thường gặp
Konkurs nghĩa là gì?
Konkurs (danh từ) nghĩa là phá sản.
Konkurs là der, die hay das?
Konkurs là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Konkurs); số nhiều: die Konkurse.