TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Pleite

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈplaɪ̯tə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pleiten · sinh cách: der Pleite

die Pleite nghĩa là phá sản.

Nghĩa của Pleite

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Phá sản.

Biến cách của Pleite (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Pleitedie Pleiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Pleiteder Pleiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Pleiteden Pleiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Pleitedie Pleiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pleite

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bankruptcy; flop, failure
  • Tính từ broke

Câu hỏi thường gặp

Pleite nghĩa là gì?

Pleite (danh từ) nghĩa là phá sản.

Pleite là der, die hay das?

Pleite là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pleite); số nhiều: die Pleiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.