TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Konservatismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Konservatismus

der Konservatismus nghĩa là chủ nghĩa bảo thủ.

Nghĩa của Konservatismus

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa bảo thủ.

Biến cách của Konservatismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Konservatismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Konservatismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Konservatismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Konservatismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conservatism

Câu hỏi thường gặp

Konservatismus nghĩa là gì?

Konservatismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa bảo thủ.

Konservatismus là der, die hay das?

Konservatismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Konservatismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.