der Konservatismus
sinh cách: des Konservatismus
der Konservatismus nghĩa là chủ nghĩa bảo thủ.
Nghĩa của Konservatismus
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa bảo thủ.
Biến cách của Konservatismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Konservatismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Konservatismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Konservatismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Konservatismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conservatism
Câu hỏi thường gặp
Konservatismus nghĩa là gì?
Konservatismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa bảo thủ.
Konservatismus là der, die hay das?
Konservatismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Konservatismus).