die Konservendose
số nhiều: die Konservendosen · sinh cách: der Konservendose
die Konservendose nghĩa là hộp, lon thiếc, hộp thiếc.
Nghĩa của Konservendose
Danh từ · giống cái
- Hộp.
- Lon thiếc, hộp thiếc.
Biến cách của Konservendose (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Konservendose | die Konservendosen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Konservendose | der Konservendosen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Konservendose | den Konservendosen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Konservendose | die Konservendosen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Konservendose
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tin / can (airtight container for conserving food)
Câu hỏi thường gặp
Konservendose nghĩa là gì?
Konservendose (danh từ) nghĩa là hộp, lon thiếc, hộp thiếc.
Konservendose là der, die hay das?
Konservendose là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Konservendose); số nhiều: die Konservendosen.