TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Konservendose

danh từ giống cái
/kɔnˈzɛʁvn̩ˌdoːzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Konservendosen · sinh cách: der Konservendose

die Konservendose nghĩa là hộp, lon thiếc, hộp thiếc.

Nghĩa của Konservendose

Danh từ · giống cái

  1. Hộp.
  2. Lon thiếc, hộp thiếc.

Biến cách của Konservendose (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Konservendosedie Konservendosen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Konservendoseder Konservendosen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Konservendoseden Konservendosen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Konservendosedie Konservendosen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Konservendose

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tin / can (airtight container for conserving food)

Câu hỏi thường gặp

Konservendose nghĩa là gì?

Konservendose (danh từ) nghĩa là hộp, lon thiếc, hộp thiếc.

Konservendose là der, die hay das?

Konservendose là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Konservendose); số nhiều: die Konservendosen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.