TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

konserviert

giọng máy của trình duyệt

konserviert nghĩa là đóng hộp, đóng lon.

Nghĩa của konserviert

Tính từ

  1. Đóng hộp, đóng lon.

So sánh của konserviert

So sánh hơnkonservierter
So sánh nhấtam konserviertesten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ conserved, preserved

Câu hỏi thường gặp

konserviert nghĩa là gì?

konserviert (tính từ) nghĩa là đóng hộp, đóng lon.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.