konsistent
giọng máy của trình duyệt
konsistent nghĩa là phù hợp, thích hợp.
Nghĩa của konsistent
Tính từ
- Phù hợp, thích hợp.
So sánh của konsistent
| So sánh hơn | konsistenter |
| So sánh nhất | am konsistentesten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ consistent (not logically contradictory)
Câu hỏi thường gặp
konsistent nghĩa là gì?
konsistent (tính từ) nghĩa là phù hợp, thích hợp.