TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

konsistent

giọng máy của trình duyệt

konsistent nghĩa là phù hợp, thích hợp.

Nghĩa của konsistent

Tính từ

  1. Phù hợp, thích hợp.

So sánh của konsistent

So sánh hơnkonsistenter
So sánh nhấtam konsistentesten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ consistent (not logically contradictory)

Câu hỏi thường gặp

konsistent nghĩa là gì?

konsistent (tính từ) nghĩa là phù hợp, thích hợp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.