TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Konsole

danh từ giống cái
/ˌkɔnˈzoːlə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Konsolen · sinh cách: der Konsole

die Konsole nghĩa là công xon, rầm chìa.

Nghĩa của Konsole

Danh từ · giống cái

  1. Công xon, rầm chìa.

Biến cách của Konsole (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Konsoledie Konsolen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Konsoleder Konsolen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Konsoleden Konsolen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Konsoledie Konsolen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ console; corbel; shelf bracket

Câu hỏi thường gặp

Konsole nghĩa là gì?

Konsole (danh từ) nghĩa là công xon, rầm chìa.

Konsole là der, die hay das?

Konsole là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Konsole); số nhiều: die Konsolen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.