TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Konsortium

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Konsortien · sinh cách: des Konsortiums

das Konsortium nghĩa là côngxoocxiom, công-xoóc-xi-om.

Nghĩa của Konsortium

Danh từ · giống trung

  1. Côngxoocxiom, công-xoóc-xi-om.

Biến cách của Konsortium (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Konsortiumdie Konsortien
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Konsortiumsder Konsortien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Konsortiumden Konsortien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Konsortiumdie Konsortien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consortium

Câu hỏi thường gặp

Konsortium nghĩa là gì?

Konsortium (danh từ) nghĩa là côngxoocxiom, công-xoóc-xi-om.

Konsortium là der, die hay das?

Konsortium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Konsortium); số nhiều: die Konsortien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.