das Konsortium
số nhiều: die Konsortien · sinh cách: des Konsortiums
das Konsortium nghĩa là côngxoocxiom, công-xoóc-xi-om.
Nghĩa của Konsortium
Danh từ · giống trung
- Côngxoocxiom, công-xoóc-xi-om.
Biến cách của Konsortium (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Konsortium | die Konsortien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Konsortiums | der Konsortien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Konsortium | den Konsortien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Konsortium | die Konsortien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consortium
Câu hỏi thường gặp
Konsortium nghĩa là gì?
Konsortium (danh từ) nghĩa là côngxoocxiom, công-xoóc-xi-om.
Konsortium là der, die hay das?
Konsortium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Konsortium); số nhiều: die Konsortien.