TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Konsument

danh từ giống đực
/kɔnzuˈmɛnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Konsumenten · sinh cách: des Konsumenten

der Konsument nghĩa là người tiêu dùng, người tiêu thụ.

Nghĩa của Konsument

Danh từ · giống đực

  1. Người tiêu dùng, người tiêu thụ.

Biến cách của Konsument (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Konsumentdie Konsumenten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Konsumentender Konsumenten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Konsumentenden Konsumenten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Konsumentendie Konsumenten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Konsument

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consumer

Câu hỏi thường gặp

Konsument nghĩa là gì?

Konsument (danh từ) nghĩa là người tiêu dùng, người tiêu thụ.

Konsument là der, die hay das?

Konsument là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Konsument); số nhiều: die Konsumenten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.