TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Verbraucher

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɛʁˈbʁaʊ̯χəʁ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Verbrauchers

der Verbraucher nghĩa là người tiêu dùng, người tiêu thụ.

Nghĩa của Verbraucher

Danh từ · giống đực

  1. Người tiêu dùng, người tiêu thụ.

Biến cách của Verbraucher (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Verbraucherdie Verbraucher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Verbrauchersder Verbraucher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Verbraucherden Verbrauchern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Verbraucherdie Verbraucher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Verbraucher

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agent noun of verbrauchen; consumer

Câu hỏi thường gặp

Verbraucher nghĩa là gì?

Verbraucher (danh từ) nghĩa là người tiêu dùng, người tiêu thụ.

Verbraucher là der, die hay das?

Verbraucher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verbraucher).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.