TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kontokorrentkonto

danh từ giống trung
[kɔntokɔˈʁɛntˌkɔnto] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kontokorrentkonten · sinh cách: des Kontokorrentkontos

das Kontokorrentkonto nghĩa là tài khoản vãng lai, tài khoản hiện hành.

Nghĩa của Kontokorrentkonto

Danh từ · giống trung

  1. Tài khoản vãng lai, tài khoản hiện hành.

Biến cách của Kontokorrentkonto (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kontokorrentkontodie Kontokorrentkonten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kontokorrentkontosder Kontokorrentkonten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kontokorrentkontoden Kontokorrentkonten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kontokorrentkontodie Kontokorrentkonten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ account current

Câu hỏi thường gặp

Kontokorrentkonto nghĩa là gì?

Kontokorrentkonto (danh từ) nghĩa là tài khoản vãng lai, tài khoản hiện hành.

Kontokorrentkonto là der, die hay das?

Kontokorrentkonto là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kontokorrentkonto); số nhiều: die Kontokorrentkonten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.