TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kontra

danh từ giống trung
/ˈkɔntʁa/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kontras · sinh cách: des Kontras

das Kontra nghĩa là nhược điểm, khuyết điểm.

Nghĩa của Kontra

Danh từ · giống trung

  1. Nhược điểm, khuyết điểm.

Biến cách của Kontra (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kontradie Kontras
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kontrasder Kontras
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kontraden Kontras
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kontradie Kontras

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ double; con (disadvantage)
  • Tiền tố counter- (in opposition to); double (in music, of an instrument, sounding an octave lower)

Câu hỏi thường gặp

Kontra nghĩa là gì?

Kontra (danh từ) nghĩa là nhược điểm, khuyết điểm.

Kontra là der, die hay das?

Kontra là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kontra); số nhiều: die Kontras.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.