die Kontur
số nhiều: die Konturen · sinh cách: der Kontur
die Kontur nghĩa là đường viền, đường nét.
Nghĩa của Kontur
Danh từ · giống cái
- Đường viền, đường nét.
Biến cách của Kontur (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kontur | die Konturen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kontur | der Konturen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kontur | den Konturen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kontur | die Konturen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ outline, contour
Câu hỏi thường gặp
Kontur nghĩa là gì?
Kontur (danh từ) nghĩa là đường viền, đường nét.
Kontur là der, die hay das?
Kontur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kontur); số nhiều: die Konturen.