TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kontur

danh từ giống cái
/kɔnˈtuːr/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Konturen · sinh cách: der Kontur

die Kontur nghĩa là đường viền, đường nét.

Nghĩa của Kontur

Danh từ · giống cái

  1. Đường viền, đường nét.

Biến cách của Kontur (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Konturdie Konturen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Konturder Konturen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Konturden Konturen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Konturdie Konturen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ outline, contour

Câu hỏi thường gặp

Kontur nghĩa là gì?

Kontur (danh từ) nghĩa là đường viền, đường nét.

Kontur là der, die hay das?

Kontur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kontur); số nhiều: die Konturen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.