die Konzentration
số nhiều: die Konzentrationen · sinh cách: der Konzentration
die Konzentration nghĩa là trọng tâm.
Nghĩa của Konzentration
Danh từ · giống cái
- Trọng tâm.
Biến cách của Konzentration (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Konzentration | die Konzentrationen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Konzentration | der Konzentrationen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Konzentration | den Konzentrationen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Konzentration | die Konzentrationen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ concentration (all senses)
Câu hỏi thường gặp
Konzentration nghĩa là gì?
Konzentration (danh từ) nghĩa là trọng tâm.
Konzentration là der, die hay das?
Konzentration là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Konzentration); số nhiều: die Konzentrationen.