TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Konzentration

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔntsɛntʁaˈtsi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Konzentrationen · sinh cách: der Konzentration

die Konzentration nghĩa là trọng tâm.

Nghĩa của Konzentration

Danh từ · giống cái

  1. Trọng tâm.

Biến cách của Konzentration (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Konzentrationdie Konzentrationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Konzentrationder Konzentrationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Konzentrationden Konzentrationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Konzentrationdie Konzentrationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ concentration (all senses)

Câu hỏi thường gặp

Konzentration nghĩa là gì?

Konzentration (danh từ) nghĩa là trọng tâm.

Konzentration là der, die hay das?

Konzentration là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Konzentration); số nhiều: die Konzentrationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.