TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Konzept

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[kɔnˈtsɛpt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Konzepte · sinh cách: des Konzeptes

das Konzept nghĩa là khái niệm, quan niệm.

Nghĩa của Konzept

Danh từ · giống trung

  1. Khái niệm, quan niệm.

Biến cách của Konzept (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Konzeptdie Konzepte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Konzeptesder Konzepte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Konzeptden Konzepten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Konzeptdie Konzepte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Konzept

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blueprint, draft; concept (something understood, and retained in the mind)

Câu hỏi thường gặp

Konzept nghĩa là gì?

Konzept (danh từ) nghĩa là khái niệm, quan niệm.

Konzept là der, die hay das?

Konzept là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Konzept); số nhiều: die Konzepte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.