das Konzept
số nhiều: die Konzepte · sinh cách: des Konzeptes
das Konzept nghĩa là khái niệm, quan niệm.
Nghĩa của Konzept
Danh từ · giống trung
- Khái niệm, quan niệm.
Biến cách của Konzept (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Konzept | die Konzepte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Konzeptes | der Konzepte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Konzept | den Konzepten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Konzept | die Konzepte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Konzept
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blueprint, draft; concept (something understood, and retained in the mind)
Câu hỏi thường gặp
Konzept nghĩa là gì?
Konzept (danh từ) nghĩa là khái niệm, quan niệm.
Konzept là der, die hay das?
Konzept là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Konzept); số nhiều: die Konzepte.