das Konzeptalbum
số nhiều: die Konzeptalben · sinh cách: des Konzeptalbums
das Konzeptalbum nghĩa là album chủ đề.
Nghĩa của Konzeptalbum
Danh từ · giống trung
- Album chủ đề.
Biến cách của Konzeptalbum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Konzeptalbum | die Konzeptalben |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Konzeptalbums | der Konzeptalben |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Konzeptalbum | den Konzeptalben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Konzeptalbum | die Konzeptalben |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ concept album
Câu hỏi thường gặp
Konzeptalbum nghĩa là gì?
Konzeptalbum (danh từ) nghĩa là album chủ đề.
Konzeptalbum là der, die hay das?
Konzeptalbum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Konzeptalbum); số nhiều: die Konzeptalben.