TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Konzeptalbum

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Konzeptalben · sinh cách: des Konzeptalbums

das Konzeptalbum nghĩa là album chủ đề.

Nghĩa của Konzeptalbum

Danh từ · giống trung

  1. Album chủ đề.

Biến cách của Konzeptalbum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Konzeptalbumdie Konzeptalben
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Konzeptalbumsder Konzeptalben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Konzeptalbumden Konzeptalben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Konzeptalbumdie Konzeptalben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ concept album

Câu hỏi thường gặp

Konzeptalbum nghĩa là gì?

Konzeptalbum (danh từ) nghĩa là album chủ đề.

Konzeptalbum là der, die hay das?

Konzeptalbum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Konzeptalbum); số nhiều: die Konzeptalben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.