TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Konzerthalle

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Konzerthallen · sinh cách: der Konzerthalle

die Konzerthalle nghĩa là phòng hoà nhạc.

Nghĩa của Konzerthalle

Danh từ · giống cái

  1. Phòng hoà nhạc.

Biến cách của Konzerthalle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Konzerthalledie Konzerthallen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Konzerthalleder Konzerthallen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Konzerthalleden Konzerthallen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Konzerthalledie Konzerthallen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ concert hall

Câu hỏi thường gặp

Konzerthalle nghĩa là gì?

Konzerthalle (danh từ) nghĩa là phòng hoà nhạc.

Konzerthalle là der, die hay das?

Konzerthalle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Konzerthalle); số nhiều: die Konzerthallen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.