das Konzerthaus
số nhiều: die Konzerthäuser · sinh cách: des Konzerthauses
das Konzerthaus nghĩa là phòng hoà nhạc.
Nghĩa của Konzerthaus
Danh từ · giống trung
- Phòng hoà nhạc.
Biến cách của Konzerthaus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Konzerthaus | die Konzerthäuser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Konzerthauses | der Konzerthäuser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Konzerthaus | den Konzerthäusern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Konzerthaus | die Konzerthäuser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ concert hall (building)
Câu hỏi thường gặp
Konzerthaus nghĩa là gì?
Konzerthaus (danh từ) nghĩa là phòng hoà nhạc.
Konzerthaus là der, die hay das?
Konzerthaus là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Konzerthaus); số nhiều: die Konzerthäuser.