das Kopfkissen
danh từ giống trung
/ˈkɔpfˌkɪsn̩/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Kopfkissens
das Kopfkissen nghĩa là cái gối.
Nghĩa của Kopfkissen
Danh từ · giống trung
- Cái gối.
Biến cách của Kopfkissen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kopfkissen | die Kopfkissen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kopfkissens | der Kopfkissen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kopfkissen | den Kopfkissen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kopfkissen | die Kopfkissen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pillow
Câu hỏi thường gặp
Kopfkissen nghĩa là gì?
Kopfkissen (danh từ) nghĩa là cái gối.
Kopfkissen là der, die hay das?
Kopfkissen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kopfkissen).