TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kopflaus

danh từ giống cái
/ˈkɔpflaʊ̯s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kopfläuse · sinh cách: der Kopflaus

die Kopflaus nghĩa là chấy, chí.

Nghĩa của Kopflaus

Danh từ · giống cái

  1. Chấy, chí.

Biến cách của Kopflaus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kopflausdie Kopfläuse
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kopflausder Kopfläuse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kopflausden Kopfläusen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kopflausdie Kopfläuse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ head louse

Câu hỏi thường gặp

Kopflaus nghĩa là gì?

Kopflaus (danh từ) nghĩa là chấy, chí.

Kopflaus là der, die hay das?

Kopflaus là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kopflaus); số nhiều: die Kopfläuse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.