TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kopfrechnen

danh từ giống trung
/ˈkɔp͡fˌʁɛçnən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kopfrechnens

das Kopfrechnen nghĩa là tính nhẩm.

Nghĩa của Kopfrechnen

Danh từ · giống trung

  1. Tính nhẩm.

Biến cách của Kopfrechnen (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kopfrechnen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kopfrechnens
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kopfrechnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kopfrechnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mental calculation

Câu hỏi thường gặp

Kopfrechnen nghĩa là gì?

Kopfrechnen (danh từ) nghĩa là tính nhẩm.

Kopfrechnen là der, die hay das?

Kopfrechnen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kopfrechnen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.