TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kopftuch

danh từ giống trung
/ˈkɔpfˌtuːχ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kopftücher · sinh cách: des Kopftuches

das Kopftuch nghĩa là khăn trùm đầu.

Nghĩa của Kopftuch

Danh từ · giống trung

  1. Khăn trùm đầu.

Biến cách của Kopftuch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kopftuchdie Kopftücher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kopftuchesder Kopftücher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kopftuchden Kopftüchern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kopftuchdie Kopftücher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ headscarf, kerchief; hijab

Câu hỏi thường gặp

Kopftuch nghĩa là gì?

Kopftuch (danh từ) nghĩa là khăn trùm đầu.

Kopftuch là der, die hay das?

Kopftuch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kopftuch); số nhiều: die Kopftücher.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.