TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kopfzeile

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kopfzeilen · sinh cách: der Kopfzeile

die Kopfzeile nghĩa là tiêu đề.

Nghĩa của Kopfzeile

Danh từ · giống cái

  1. Tiêu đề.

Biến cách của Kopfzeile (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kopfzeiledie Kopfzeilen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kopfzeileder Kopfzeilen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kopfzeileden Kopfzeilen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kopfzeiledie Kopfzeilen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ header, headline

Câu hỏi thường gặp

Kopfzeile nghĩa là gì?

Kopfzeile (danh từ) nghĩa là tiêu đề.

Kopfzeile là der, die hay das?

Kopfzeile là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kopfzeile); số nhiều: die Kopfzeilen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.