TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kopiergerät

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kopiergeräte · sinh cách: des Kopiergerätes

das Kopiergerät nghĩa là máy sao chụp.

Nghĩa của Kopiergerät

Danh từ · giống trung

  1. Máy sao chụp.

Biến cách của Kopiergerät (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kopiergerätdie Kopiergeräte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kopiergerätesder Kopiergeräte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kopiergerätden Kopiergeräten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kopiergerätdie Kopiergeräte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ copier (machine)

Câu hỏi thường gặp

Kopiergerät nghĩa là gì?

Kopiergerät (danh từ) nghĩa là máy sao chụp.

Kopiergerät là der, die hay das?

Kopiergerät là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kopiergerät); số nhiều: die Kopiergeräte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.