TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Koralle

danh từ giống cái
/koˈralə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Korallen · sinh cách: der Koralle

die Koralle nghĩa là san hô.

Nghĩa của Koralle

Danh từ · giống cái

  1. San hô.

Biến cách của Koralle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Koralledie Korallen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Koralleder Korallen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Koralleden Korallen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Koralledie Korallen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coral

Câu hỏi thường gặp

Koralle nghĩa là gì?

Koralle (danh từ) nghĩa là san hô.

Koralle là der, die hay das?

Koralle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Koralle); số nhiều: die Korallen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.