der Korallenbaum
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Korallenbäume · sinh cách: des Korallenbaumes
der Korallenbaum nghĩa là vông nem.
Nghĩa của Korallenbaum
Danh từ · giống đực
- Vông nem.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coral tree, especially Erythrina lysistemon
Câu hỏi thường gặp
Korallenbaum nghĩa là gì?
Korallenbaum (danh từ) nghĩa là vông nem.
Korallenbaum là der, die hay das?
Korallenbaum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Korallenbaum); số nhiều: die Korallenbäume.