das Korallenriff
số nhiều: die Korallenriffe · sinh cách: des Korallenriffes
das Korallenriff nghĩa là rạn san hô.
Nghĩa của Korallenriff
Danh từ · giống trung
- Rạn san hô.
Biến cách của Korallenriff (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Korallenriff | die Korallenriffe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Korallenriffes | der Korallenriffe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Korallenriff | den Korallenriffen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Korallenriff | die Korallenriffe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Korallenriff
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coral reef
Câu hỏi thường gặp
Korallenriff nghĩa là gì?
Korallenriff (danh từ) nghĩa là rạn san hô.
Korallenriff là der, die hay das?
Korallenriff là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Korallenriff); số nhiều: die Korallenriffe.