TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Korallenriff

danh từ giống trung
/koˈralənˌrɪf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Korallenriffe · sinh cách: des Korallenriffes

das Korallenriff nghĩa là rạn san hô.

Nghĩa của Korallenriff

Danh từ · giống trung

  1. Rạn san hô.

Biến cách của Korallenriff (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Korallenriffdie Korallenriffe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Korallenriffesder Korallenriffe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Korallenriffden Korallenriffen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Korallenriffdie Korallenriffe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Korallenriff

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coral reef

Câu hỏi thường gặp

Korallenriff nghĩa là gì?

Korallenriff (danh từ) nghĩa là rạn san hô.

Korallenriff là der, die hay das?

Korallenriff là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Korallenriff); số nhiều: die Korallenriffe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.