der Koran
số nhiều: die Korane · sinh cách: des Korans
der Koran nghĩa là kinh thánh hồi giáo.
Nghĩa của Koran
Danh từ · giống đực
- Kinh thánh hồi giáo.
Biến cách của Koran (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Koran | die Korane |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Korans | der Korane |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Koran | den Koranen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Koran | die Korane |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Qur'an
Câu hỏi thường gặp
Koran nghĩa là gì?
Koran (danh từ) nghĩa là kinh thánh hồi giáo.
Koran là der, die hay das?
Koran là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Koran); số nhiều: die Korane.