TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Koran

danh từ giống đực
/koˈʁaːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Korane · sinh cách: des Korans

der Koran nghĩa là kinh thánh hồi giáo.

Nghĩa của Koran

Danh từ · giống đực

  1. Kinh thánh hồi giáo.

Biến cách của Koran (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Korandie Korane
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Koransder Korane
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Koranden Koranen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Korandie Korane

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Qur'an

Câu hỏi thường gặp

Koran nghĩa là gì?

Koran (danh từ) nghĩa là kinh thánh hồi giáo.

Koran là der, die hay das?

Koran là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Koran); số nhiều: die Korane.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.