der Koreaner
sinh cách: des Koreaners
der Koreaner nghĩa là người triều tiên, người hàn quốc.
Nghĩa của Koreaner
Danh từ · giống đực
- Người triều tiên, người hàn quốc, người hàn.
Biến cách của Koreaner (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Koreaner | die Koreaner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Koreaners | der Koreaner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Koreaner | den Koreanern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Koreaner | die Koreaner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Korean (person)
Câu hỏi thường gặp
Koreaner nghĩa là gì?
Koreaner (danh từ) nghĩa là người triều tiên, người hàn quốc.
Koreaner là der, die hay das?
Koreaner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Koreaner).