der Korken
danh từ giống đực
/ˈkɔr.kən/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Korkens
der Korken nghĩa là nút.
Nghĩa của Korken
Danh từ · giống đực
- Nút.
Biến cách của Korken (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Korken | die Korken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Korkens | der Korken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Korken | den Korken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Korken | die Korken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cork (bottle stopper, usually but not necessarily made of cork)
Câu hỏi thường gặp
Korken nghĩa là gì?
Korken (danh từ) nghĩa là nút.
Korken là der, die hay das?
Korken là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Korken).