TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Korrespondentin

danh từ giống cái
/kɔʁɛspɔnˈdɛntɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Korrespondentinnen · sinh cách: der Korrespondentin

die Korrespondentin nghĩa là phóng viên.

Nghĩa của Korrespondentin

Danh từ · giống cái

  1. Phóng viên.

Biến cách của Korrespondentin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Korrespondentindie Korrespondentinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Korrespondentinder Korrespondentinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Korrespondentinden Korrespondentinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Korrespondentindie Korrespondentinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ correspondent (female) (of a news organisation)

Câu hỏi thường gặp

Korrespondentin nghĩa là gì?

Korrespondentin (danh từ) nghĩa là phóng viên.

Korrespondentin là der, die hay das?

Korrespondentin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Korrespondentin); số nhiều: die Korrespondentinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.